Vô Tự Thiên Thư: Một Đời Tu Chân Chỉ Cầu Tự Tại
Chương 182: Càn Khôn Tử giờ là một kẻ chăn cừu
Bình minh trên thảo nguyên phía Tây không bắt đầu bằng tiếng chuông đồng vang dội của các tông môn đại phái, cũng không có ánh hào quang vạn trượng của những bậc đại năng phá không mà tới. Nó bắt đầu bằng một sự tĩnh lặng đến thuần khiết, sau đó bị xé toạc nhẹ nhàng bởi tiếng thở dài của sương sớm và tiếng cựa mình của cỏ dại.
Dưới gốc một cây ngân hạnh già cỗi, nơi vỏ cây đã nứt nẻ thành những đường vân tựa như những bài văn bia cổ đại bị thời gian xóa nhòa, có một lão già đang ngồi.
Lão già ấy mặc một bộ quần áo vải thô màu xám tro, ống quần xắn cao để lộ đôi chân gầy guộc nhưng gân guốc, bám đầy bùn đất khô và phấn hoa dại. Mái tóc trắng muốt không còn được chải chuốt kỹ lưỡng, cũng chẳng có chiếc mũ ngọc định hình, mà chỉ được búi lại bằng một sợi dây thừng mảnh, vài lọn tóc rối rủ xuống che đi một phần trán.
Nếu một đệ tử Thái Thượng Giáo nào còn sống sót tình cờ đi ngang qua đây, có lẽ họ sẽ kinh hãi đến mức hồn siêu phách lạc mà ngã quỵ xuống đất. Bởi lẽ, cái lão già đang dùng móng tay khều một mẩu vụn cỏ trong kẽ răng kia, chính là Càn Khôn Tử — người từng được xem là ý chí của Thiên đạo, kẻ nắm giữ Thiên Địa Quy Thước, một lời nói ra có thể định đoạt sự hưng vong của hàng ngàn tông môn.
Nhưng giờ đây, trong mắt lão không còn những vì tinh tú xoay vần, không còn sự tính toán khắc nghiệt của quy luật vạn vật. Đôi mắt ấy đục mờ hơn, nhưng lại chứa đựng một thứ ánh sáng ấm áp mà trước đây lão chưa bao giờ có được: ánh sáng của sự sống bình thường.
Bên cạnh lão, một đàn cừu khoảng chừng năm mươi con đang lững thững gặm cỏ. Tiếng “be be” của chúng nối tiếp nhau, phá vỡ bầu không khí thanh vắng.
Càn Khôn Tử cầm lấy cây gậy gỗ bên cạnh — một cành cây thô ráp đã bị gọt nhẵn vỏ, không có một chút linh lực nào dao động. Lão dùng nó để chống người đứng dậy, khớp xương phát ra tiếng kêu “răng rắc” khô khốc.
Lão mỉm cười, một nụ cười không có sự cao ngạo, chỉ có sự chấp nhận.
“Ngày xưa, ta dùng Thiên Địa Quy Thước để đo đạc sơn hà, định ra chỗ nào núi phải cao, chỗ nào sông phải chảy. Khi đó, ta tưởng mình là chủ nhân của thế giới.” Lão lầm bầm, giọng nói khản đặc vì lâu không tiếp xúc với con người. “Bây giờ, ta dùng cái gậy này để đếm xem đàn cừu có đủ năm mươi con không. Hóa ra, việc đếm cừu còn khó hơn việc đếm sao trời.”
Lão bắt đầu bước đi. Từng bước chân lún sâu vào nền đất mềm, cảm giác chân thật từ gan bàn chân truyền lên tận não bộ. Trước đây, lão đi mây về gió, gót chân chưa bao giờ chạm bụi trần. Khi đó lão thấy mình thanh cao, nhưng giờ lão mới hiểu, không chạm đất tức là không có rễ, không có rễ thì làm sao biết được đất ấm hay lạnh, làm sao hiểu được nỗi khổ của một ngọn cỏ xanh?
Một con cừu nhỏ, có vẻ là con nhỏ nhất trong đàn, cứ thích tách ra khỏi hàng lối để đuổi theo một con bướm vàng. Càn Khôn Tử không vội vã, lão thong dong bước tới, dùng đầu gậy khẽ gõ vào mông nó.
“Tiểu hỏa tử, trật tự là tốt, nhưng nếu ngươi cứ thích đuổi theo cái thứ phù phiếm kia, ngươi sẽ lạc mất cỏ ngon đấy.”
Nói xong, lão chợt sững người. Câu nói ấy nghe quen thuộc vô cùng. Ngày xưa, lão chẳng phải luôn miệng nói về “trật tự” hay sao? Lão ép mọi thứ vào một khuôn khổ, coi những ai “đuổi theo cánh bướm tự do” là những dị số cần loại bỏ.
Nhưng giờ nhìn con cừu nhỏ húc nhẹ đầu vào chân mình rồi lại tung tăng chạy về đàn, Càn Khôn Tử thấy lòng mình nhẹ tênh. Trật tự của đàn cừu này không được xây dựng bằng những điều luật thép, mà bằng bản năng sinh tồn và sự dẫn dắt vụng về của lão. Chúng có thể chạy loạn, có thể cướp cỏ của nhau, nhưng chúng là “sống”. Còn cái thế giới hoàn hảo mà lão từng muốn tạo ra, suy cho cùng chỉ là một cỗ máy không cảm xúc.
Lão ngồi xuống một tảng đá phẳng bên dòng suối nhỏ. Lão mở một cái túi vải bẩn thỉu, lấy ra một miếng bánh ngô cứng ngắc.
Hương vị của bánh ngô không thể so với tiên đan hay linh dịch, nhưng khi miếng bánh trôi xuống cổ họng, cái cảm giác khô khốc và vị ngọt thanh của ngô khiến lão cảm thấy mình thực sự tồn tại.
Lão nhớ lại buổi sáng tại Thính Phong Cốc ấy. Khi Diệp Phi ngồi bên đống lửa, nhấp một ngụm trà nhạt và nói về sự “vô ích”.
Lúc đó Càn Khôn Tử cảm thấy phẫn nộ vô cùng. Một kẻ tu hành đến cảnh giới thượng tầng lại đi ca ngợi sự vô dụng? Nhưng giờ đây, khi lão chính là kẻ “vô dụng” nhất thảo nguyên này, lão mới thấy sự vĩ đại của nó. Lão vô dụng với thiên hạ, vô dụng với Thiên đạo, nên lão mới được sống cho chính mình. Không còn phải gánh vác việc vận hành nhật nguyệt, không còn phải lo lắng về việc nhân quả bị sai lệch một tấc.
“Diệp Phi à Diệp Phi, ngươi là kẻ lười biếng nhất, nhưng cũng là kẻ tỉnh táo nhất.”
Càn Khôn Tử ngẩng đầu nhìn lên bầu trời xanh thẳm. Phía xa, những đám mây trắng trôi lang thang không định hướng. Lão nhận ra rằng, dù lão có cầm thước đo hay không, mây vẫn cứ trôi như thế. Thiên đạo vốn dĩ tự vận hành, chẳng cần một kẻ “Chấp Bút” hay một “Giáo Chủ” nào nhúng tay vào cả. Sự can thiệp của lão ngàn năm qua, hóa ra chỉ là một trò hề của một kẻ tham vọng tự huyễn hoặc mình.
Đúng lúc đó, con cừu nhỏ ban nãy bỗng dưng kêu lên một tiếng đau đớn. Nó bị kẹt chân vào một khe đá hẹp bên bờ suối.
Càn Khôn Tử buông miếng bánh ngô, vội vã chạy lại. Lão quỳ rạp xuống bùn, đôi tay từng nắm giữ quyền sinh quyền tử của vạn vật giờ đây đang run rẩy nhẹ nhàng gỡ đôi chân nhỏ bé của con vật ra.
Bùn đất văng đầy lên mặt lão, dính vào bộ râu trắng. Một tu sĩ ngày xưa nếu nhìn thấy cảnh này hẳn sẽ nôn ra máu vì hổ thẹn cho vị “Thần” của họ. Nhưng Càn Khôn Tử chẳng quan tâm. Lão cảm thấy nhịp tim mình đập nhanh vì lo lắng, một loại lo lắng nguyên thủy nhất, giản đơn nhất.
Khi con cừu được giải thoát, nó liếm vào bàn tay đầy bùn của lão như một lời cảm ơn. Một giọt nước mắt không biết từ lúc nào đã chảy dài trên gò má nhăn nheo của Càn Khôn Tử. Lão không khóc vì đau thương, lão khóc vì nhận ra rằng cứu một mạng sống nhỏ nhoi khỏi một khe đá mang lại cảm giác thành tựu hơn nhiều so với việc định đoạt vận mệnh của một đế quốc.
“Băng bó xong là sẽ ổn thôi, đừng sợ.” Lão thầm thì, dùng vạt áo của mình để lau vết trầy xước cho con cừu.
Ánh nắng hoàng hôn bắt đầu nhuộm đỏ thảo nguyên. Màu vàng kim của buổi chiều tà gợi nhớ cho lão về chiếc đạo bào cũ, về cung điện nguy nga lạnh lẽo trên đỉnh Thái Thượng. Nhưng sắc đỏ này ấm áp hơn, nó không rực rỡ đến mức làm mù mắt người, nó chỉ nhẹ nhàng ôm lấy vạn vật trước khi chìm vào giấc ngủ.
Lão lùa đàn cừu về phía một cái hàng rào gỗ sơ sài phía sau một ngôi nhà nhỏ lụp xụp bằng đất. Ngôi nhà này vốn của một lão tiều phu đã mất, lão tình cờ tìm thấy và trú ngụ.
Trước khi đóng cửa chuồng, Càn Khôn Tử dừng lại một chút. Lão nhìn về phía Đông, nơi có Vọng Thiên Đài xa xôi khuất sau những rặng núi. Ở đó, có lẽ gạch đá đã bắt đầu rêu phong, và những kẻ tham vọng vẫn đang tìm kiếm một “chân lý” nào đó trong phế tích. Lão bất chợt thấy thương hại họ. Họ đang cố gắng xây dựng lại xiềng xích mà họ gọi là quyền lực, trong khi tự do thực sự lại nằm ngay dưới chân họ, trong từng ngọn cỏ họ dẫm qua mà không hề hay biết.
Lão vào trong nhà, nhóm một bếp lửa nhỏ. Khói bốc lên cay nồng, làm lão ho sặc sụa. Lão mỉm cười. Sự khó chịu của khói bếp cũng là một phần của sự tự tại. Phải có cay đắng mới biết vị ngọt, phải có sự mệt mỏi mới hiểu giá trị của việc ngồi xuống.
Bên cạnh đống lửa, lão thấy một mảnh giấy cũ cuộn tròn mà lão dùng để kê chân bàn khỏi khập khiễng. Lão nhặt nó lên. Đó là một trang của Hữu Tự Thiên Thư mà lão từng trân quý hơn mạng sống.
Chữ nghĩa trên đó đã mờ căm vì ẩm mốc và bụi bặm. Lão cố gắng đọc, nhưng lạ thay, lão không còn hiểu chúng nói gì nữa. Những quy luật toán số, những định mệnh được sắp đặt tỉ mỉ… giờ đây trông như những nét vẽ nguệch ngoạc vô nghĩa của một đứa trẻ đang tập viết.
Lão thong thả quăng mảnh giấy ấy vào lửa.
Lửa bùng lên một chút, ánh sáng rực rỡ cuối cùng của trang “Thiên Thư” soi rõ khuôn mặt thanh thản của lão, rồi tất cả hóa thành tro than.
“Trật tự là gì? Thiên mệnh là gì?” Càn Khôn Tử lẩm bẩm trong tiếng lửa tí tách. “Chỉ có đàn cừu no bụng, chỉ có giấc ngủ yên, và chỉ có buổi sáng mai được ngắm nắng lên… đó mới là chân đạo.”
Lão nằm xuống tấm phản gỗ hẹp, hơi ấm từ đống lửa làm đôi mắt lão trĩu nặng. Lần đầu tiên sau năm trăm năm, lão không dùng “Thiền định” để thay thế giấc ngủ. Lão thực sự ngủ.
Trong cơn mơ, lão không còn thấy mình đứng trên đỉnh mây, cũng không thấy Thiên Địa Quy Thước vỡ nát. Lão thấy mình là một con cừu nhỏ giữa thảo nguyên bao la, đang tung tăng đuổi theo một cánh bướm vàng không bao giờ bắt được. Và lão nghe thấy một tiếng cười lười biếng của một thanh niên mặc áo vải thô, vang vọng đâu đó trong hư không:
“Lão già, cuối cùng ông cũng biết cách kê đầu ngủ rồi đấy…”
Càn Khôn Tử mỉm cười trong giấc chiêm bao. Trên thảo nguyên, gió vẫn thổi, những con cừu trong chuồng đôi khi khẽ động đậy, và thời gian trôi qua không cần ai phải đo đạc.
Hóa ra, Thiên đạo lớn nhất chính là để vạn vật được tự do là chính nó. Và Càn Khôn Tử, kẻ từng muốn trở thành Thiên đạo, giờ đây mới thực sự bắt đầu “tu hành”. Một sự tu hành không có công pháp, không có cấp bậc, chỉ có tiếng cừu be be và sự bình yên vô tận trong lòng một kẻ đã từng đứng trên đỉnh cao rồi mới nhận ra, dưới thung lũng mới là nơi cỏ mọc tươi xanh nhất.
Lão cứ thế chìm sâu vào bóng đêm, không lo âu về ngày mai, vì ngày mai cũng chỉ đơn giản là một ngày khác để làm một kẻ chăn cừu. Và bấy nhiêu thôi, đã là quá đủ cho một đời tiêu diêu.
***
Trong lúc Càn Khôn Tử đang say ngủ, cách thảo nguyên ấy không xa, trên một con đường mòn dẫn về Vô Danh Trấn, có một bóng người trẻ tuổi đang thong thả dắt một con lừa què đi.
Trên lưng lừa là một lão già đang ôm bình rượu, đầu nghẹo sang một bên mà gáy khò khò. Đi cạnh thanh niên là một con khỉ nhỏ, nó đang vò đầu bứt tai vì vừa làm rơi một lá trà xuống đất.
Thanh niên đó dừng bước, ngoái đầu nhìn về phía thảo nguyên phía Tây, nơi có ánh lửa lập lòe tỏa ra từ một gian nhà đất. Đôi mắt Diệp Phi khẽ nheo lại, một nụ cười thoáng hiện trên môi. Anh không dùng thần thức để dò xét, nhưng sự nhạy cảm với “Vô Tự Thiên Thư” khiến anh cảm nhận được một vệt linh hồn vừa mới thoát khỏi xiềng xích của chính nó.
“Cuối cùng cũng có người chịu buông gậy sắt để cầm gậy gỗ.” Diệp Phi lầm bầm, tay phủi bụi trên cuốn sách trắng đang dắt ngang hông. “Chúc mừng lão, từ nay về sau, trời đất không còn Càn Khôn Tử, chỉ còn một ông lão ngủ ngon.”
Lục Nhĩ kêu lên một tiếng “chi chít”, nhảy lên vai Diệp Phi, tay chỉ về phía trước như giục giã.
“Biết rồi, tiểu hầu tử. Chúng ta đi tiếp thôi. Thế gian rộng lớn như thế, đâu đâu cũng có chỗ để ngả lưng, nhưng trà ngon thì không phải ở đâu cũng có.”
Tiếng chuông lừa nhẹ nhàng kêu “lăng keng” giữa màn đêm yên tĩnh. Nhóm người cứ thế biến mất vào làn sương mù, để lại phía sau một thế giới đang dần chuyển mình, không phải vì những cuộc chiến long trời lở đất, mà vì sự tỉnh thức lặng lẽ của những linh hồn đã mỏi mệt với trò chơi quyền lực.
Đêm hôm đó, có một vì sao vốn sáng nhất trên bầu trời bỗng dưng vụt tắt. Nhưng không ai thấy tiếc nuối, bởi vì ngay sau đó, cả một dải ngân hà bỗng nhiên hiện ra rõ ràng hơn, rực rỡ hơn, như thể chúng vừa được giải thoát khỏi một tầm nhìn hạn hẹp nào đó.
Và dưới kia, trên thảo nguyên lộng gió, một kẻ chăn cừu già đang thở đều đặn trong giấc ngủ sâu nhất của đời mình. Một hơi thở nhẹ nhàng như lá rụng, nhưng vững chãi như núi non. Đó chính là sự tự tại tuyệt đối, sự tự tại mà cuốn “Vô Tự Thiên Thư” kia vốn dĩ chẳng cần một chữ nào cũng đã nói lên tất cả.
Hết chương 182.