Vô Tự Thiên Thư: Một Đời Tu Chân Chỉ Cầu Tự Tại
Chương 181: Vọng Thiên Đài giờ là nơi ngắm hoàng hôn

Cập nhật lúc: 2026-06-03 14:19:27 | Lượt xem: 6

Vọng Thiên Đài.

Cái tên này từng là nỗi khiếp nhược của toàn cõi tu chân, là nơi cao nhất của Thái Thượng Giáo, nơi mà mỗi phiến đá đều mang hơi thở của Thiên đạo, mỗi tấc không khí đều nặng nề như muốn nghiền nát linh hồn của những kẻ không đủ tư cách. Xưa kia, khi đứng ở đây, người ta chỉ thấy một sự uy nghiêm lạnh lẽo đến thấu xương, thấy cái trật tự tuyệt đối mà Càn Khôn Tử đã dùng hàng vạn năm để dệt nên.

Nhưng giờ đây, Vọng Thiên Đài chỉ còn là một phế tích nằm lặng lẽ giữa mây ngàn.

Những cột đá cao vút chạm đến chín tầng mây đã sụp đổ một nửa, rêu xanh phủ kín những đạo văn từng tỏa ra hào quang vạn trượng. Những mảnh vỡ của Thiên Địa Quy Thước – thần binh từng định đoạt số phận chúng sinh – giờ đây nằm rải rác giữa đám cỏ dại. Điều kỳ lạ là, giữa những khe nứt của đá cứng, những bông hoa dại nhỏ bé màu trắng li ti đang vươn mình nở rộ, tỏa ra một mùi hương thanh khiết, nhẹ nhàng, thứ hương vị mà trước đây chưa từng hiện hữu ở nơi giáo điều này.

Gió núi lồng lộng thổi qua những tàn tích, phát ra tiếng rít trầm hùng như tiếng thở dài của lịch sử. Mặt trời bắt đầu ngả về phía Tây, nhuộm hồng cả một vùng trời rộng lớn phía dưới chân núi.

Giữa không gian tĩnh lặng ấy, có một làn khói trà nhạt nhòa vươn lên.

Diệp Phi ngồi bệt trên một phiến đá vốn là bệ thờ linh thiêng nhất của Thái Thượng Giáo. Anh vẫn khoác bộ áo vải thô màu xám nhạt cũ sờn, tư thế tùy ý đến mức lười biếng. Một chân gác lên mảnh vỡ của cột trụ thần linh, một chân buông thõng, đôi mắt lờ đờ nhìn về phía chân trời xa thẳm nơi mây vàng đang hội tụ.

Bên cạnh anh, một cái bếp lò nhỏ được kê bằng ba mảnh đá vỡ của Thiên Địa Quy Thước đang đỏ lửa. Tiểu Hầu Tử Lục Nhĩ đang vô cùng bận rộn. Sáu cái tai của nó thỉnh thoảng lại vểnh lên để nghe tiếng nước sôi réo rắt trong ấm đất. Nó dùng một chiếc lá cây to để quạt lửa, động tác vừa nhanh nhẹn vừa có chút gì đó cung kính như đang thực hiện một nghi lễ trọng đại nhất đời mình: Pha trà.

“Khẹc khẹc… Phi Ca, nước sắp được rồi!”

Lục Nhĩ kêu lên, đôi mắt đen láy láo liên nhìn về phía bình trà bằng gốm thô. Nó nâng niu túi trà nhỏ như thể đó là vạn cổ linh dược, mặc dù đó chỉ là vài lá trà xanh dại hái được ở sườn núi sáng nay.

Cách đó không xa, Lão Tửu đang nằm ngửa trên lưng con lừa què. Con lừa thong thả gặm mây khói bên rìa vách đá, còn lão già thì ôm vò rượu, miệng lầm rầm vài câu thơ không vần không điệu:

“Thiên địa vi lô, nhân sinh vi trân… Rượu ngon một hớp, hóa giải nợ nần… Ha ha!”

Lão ngửa cổ làm một ngụm lớn, rượu chảy xuống râu tóc trắng xóa, trông vừa lôi thôi vừa có cái chất điên cuồng của kẻ đã thấu hiểu sự vô nghĩa của vạn vật. Lão liếc mắt nhìn Diệp Phi, cười khà khà:

“Đồ đệ, ngươi xem, cái gậy đo trời đất của Càn Khôn Tử bây giờ làm chân bếp lò, đúng là đại dụng, đúng là đại dụng!”

Diệp Phi không quay đầu lại, giọng nói của anh hòa vào tiếng gió, thong dong và nhàn tản:

“Mọi thứ trở về nơi nó bắt đầu thôi. Thước thì dùng để đo, mà bếp thì dùng để đun. Quy tắc không làm no bụng người, nhưng một chén trà nóng thì có thể làm ấm lòng kẻ đi đường. Sư phụ, người nói xem, Càn Khôn Tử nếu còn sống, lão sẽ chọn uống trà hay chọn cầm thước?”

Lão Tửu im lặng một chút, nhìn về phía hư không nơi Càn Khôn Tử đã hóa tán vào cát bụi, rồi thở dài một hơi dài:

“Lão già đó… lão sẽ không uống trà đâu. Lão sẽ dùng nước trà để tẩy rửa tâm trí của thiên hạ, bắt người ta uống theo đúng số lượng, đúng giờ giấc. Cái hạng người đó, khổ nhất là không biết lười là gì.”

Tô Nguyệt Nhi từ phía sau đi tới, trên tay nàng cầm một chiếc khăn tay xanh nhạt. Nàng không còn khoác bộ lụa trắng thêu bạc lạnh lẽo của Thánh nữ Thái Thượng Giáo, mà chỉ mặc một chiếc váy đơn giản bằng vải gai, nhưng khí chất thoát tục vẫn không hề suy giảm. Nụ cười trên môi nàng giờ đây không còn là sự khách khí giả tạo của kẻ đứng trên cao nhìn xuống, mà là sự bình an từ sâu thẳm tâm hồn.

Nàng ngồi xuống bên cạnh Diệp Phi, cùng anh nhìn về hướng hoàng hôn.

“Diệp Phi, huynh có nghĩ thế giới này thực sự đã thay đổi không?” Nàng khẽ hỏi.

Diệp Phi hơi nhích người để nàng ngồi thoải mái hơn, đôi mắt anh vẫn dõi theo bóng mặt trời đang khuất dần:

“Thế giới vốn chẳng bao giờ thay đổi, Nguyệt Nhi. Chỉ có con người là mệt mỏi vì cố gắng làm nó thay đổi. Thiên đạo vẫn vận hành theo cách của nó: Mây vẫn trôi, nước vẫn chảy, hoa nở rồi tàn. Ngày xưa người ta thấy trật tự là xiềng xích, giờ đây người ta thấy sự hỗn loạn là tự do. Nhưng thực ra, cả hai đều chỉ là một phần của cuốn sách không chữ ấy thôi.”

Anh đưa tay lấy cuốn Vô Tự Thiên Thư từ trong ngực áo ra. Cuốn sách trắng tinh, không một nét mực, tỏa ra một làn hơi ấm dịu nhẹ. Diệp Phi đặt nó lên đầu gối, những ngón tay thon dài khẽ lướt qua trang giấy trống không.

“Lúc trước, khi Càn Khôn Tử còn ở đây, Vọng Thiên Đài là nơi để đối đạo sinh tử. Kẻ nào thắng thì là chính nghĩa, kẻ nào bại thì là yêu ma. Người ta đến đây với trái tim đầy thù hận hoặc đầy tham vọng.” Diệp Phi dừng lại một chút, khẽ cười. “Còn bây giờ, chúng ta đến đây chỉ để xem một cái vòng tròn màu đỏ lặn xuống núi. Nàng thấy đó, hoàng hôn hôm nay và hoàng hôn vạn năm trước có gì khác nhau không?”

Tô Nguyệt Nhi nhìn theo tầm mắt của anh. Ánh hoàng hôn lúc này đỏ rực như máu, nhưng lại ấm áp lạ thường. Ánh sáng ấy bao phủ lấy vạn vật, không phân biệt là phiến đá thiêng hay là đám cỏ dại, không phân biệt là vị thần cao cao tại thượng hay là gã tiểu tử quét rác. Trong ánh sáng đó, tất cả đều bình đẳng, tất cả đều tan biến vào sự hư tĩnh vô biên.

“Đúng là không có gì khác nhau.” Tô Nguyệt Nhi tựa đầu vào vai Diệp Phi. “Chỉ là… trước đây muội chưa bao giờ đủ chậm lại để nhìn nó.”

“Uống trà thôi! Trà được rồi!”

Tiểu Hầu Tử hét lên, cắt ngang bầu không khí trầm mặc. Nó khéo léo rót trà vào bốn cái bát mẻ đặt sẵn trên nền đá. Hương trà thanh đạm lan tỏa, quyện cùng mùi cỏ cây và mùi đất sau cơn mưa rừng lúc sớm.

Diệp Phi nâng bát trà lên, khói bốc lên cay nồng nơi sống mũi. Anh nhấp một ngụm, cảm nhận vị chát nhẹ ở đầu lưỡi rồi đến vị ngọt hậu lan tỏa xuống cuống họng. Đó là vị của đất trời, vị của sự tự tại không vướng bận.

“Tốt… trà ngon.” Anh lẩm bẩm.

Lão Tửu từ trên lưng lừa cũng bò xuống, chộp lấy một bát trà, vừa thổi vừa uống, mặt nhăn nhó:

“Nhạt quá! Nhưng thôi, lâu lâu thanh lọc cái bụng cũng được. Đồ đệ này, uống xong chén trà này, ngươi định đi đâu? Thiên hạ bây giờ rộng lớn không còn người cai quản, biết bao nhiêu nơi thú vị.”

Diệp Phi đặt bát trà xuống, nhìn về phía những tầng mây đang dần chuyển sang màu tím thẫm.

“Đi đâu cũng được, sư phụ. Nơi nào có mây để ngắm, có trà để uống, và quan trọng nhất là… không có ai đến hỏi ta về đạo, nơi đó chính là nhà.”

“Huynh định trốn tránh cả đời sao?” Tô Nguyệt Nhi trêu chọc, ánh mắt lấp lánh niềm vui.

“Ta không trốn.” Diệp Phi lắc đầu, ánh mắt anh bỗng trở nên sâu thẳm lạ thường. “Ta chỉ là đang sống đúng với bản chất của một kẻ lười biếng. Người đời ai cũng muốn làm ‘số một’, ai cũng muốn khắc tên mình lên bia đá vạn năm. Ta thì chỉ muốn làm một trang giấy trắng. Nàng biết đấy, trên giấy trắng, nàng muốn vẽ gì cũng được, mà không vẽ gì… cũng chẳng sao.”

Anh khẽ vỗ vào cuốn Vô Tự Thiên Thư. Một trang sách bất chợt lật qua dưới làn gió chiều. Trong thoáng chốc, Tô Nguyệt Nhi như thấy trên mặt giấy hiện lên một nét vẽ mờ ảo, giống như một đôi cánh đang tung bay tự do giữa tầng không, nhưng khi nhìn kỹ lại, nó chỉ là một vết ố nhạt của thời gian.

Hoàng hôn rực rỡ nhất thường là lúc nó sắp biến mất hoàn toàn.

Lúc này, từ phía chân núi, lờ mờ hiện lên bóng dáng của một vài tu sĩ trẻ. Họ mặc y phục của các tông môn khác nhau, dường như đang cùng nhau hành hương về phía phế tích này. Có lẽ họ tìm kiếm công pháp thất truyền, cũng có lẽ họ tìm kiếm chân lý mà Diệp Phi đã để lại.

Diệp Phi nhìn thấy họ, anh chỉ khẽ nhíu mày một cái rồi thở dài:

“Rắc rối lại đến rồi. Xem ra Vọng Thiên Đài này sắp không còn là nơi yên tĩnh nữa.”

Lão Tửu cười ha hả, tay quơ lấy hồ lô rượu, nhảy lên lưng lừa:

“Thế thì đi thôi! Thế gian này rộng lớn, thiếu gì chỗ để ngắm trời đất. Đi nào, con lừa này, chậm chạp quá là bị bọn trẻ ranh đó giữ lại hỏi đạo bây giờ!”

Tiểu Hầu Tử vội vàng dọn dẹp bát đĩa, nhét hết vào cái túi nhỏ trước ngực, sáu cái tai nó rung rung cảnh báo:

“Phi Ca, người ta đông lắm, ít nhất cũng phải có mấy chục kẻ đang leo núi đấy!”

Diệp Phi đứng dậy, phủi bụi trên áo. Anh nắm lấy tay Tô Nguyệt Nhi, nhìn nàng hỏi:

“Nàng muốn ở lại để bọn họ bái kiến ‘Thánh nữ’ không?”

Tô Nguyệt Nhi bật cười, một tiếng cười thanh tao như chuông bạc vang vọng giữa vách đá hoang vu:

“Thánh nữ gì chứ? Bây giờ muội chỉ là một người đi pha trà cho huynh thôi. Đi thôi, trước khi ánh mặt trời hoàn toàn biến mất.”

Bóng bốn người và một con vật dần dần lùi xa về phía bên kia của sườn núi, hướng ngược lại với những kẻ đang hăm hở leo lên tìm kiếm hào quang xưa cũ.

Diệp Phi đi thong dong, mỗi bước chân đều nhẹ như không, giống như anh không hề chạm đất mà đang lướt trên những dải mây chiều. Bộ pháp Thăng Diệp của anh giờ đây không còn dùng để chiến đấu, mà chỉ đơn giản là để tránh khỏi những phiền toái của trần gian.

Phía sau họ, mặt trời đã hoàn toàn chìm xuống dưới đường chân trời, nhường chỗ cho màn đêm tĩnh lặng và những ngôi sao bắt đầu lấp lánh trên đỉnh trời. Vọng Thiên Đài trở nên mờ ảo trong bóng tối. Những người tu sĩ trẻ tuổi khi leo lên tới đỉnh, họ chỉ thấy những phiến đá lạnh lẽo và một cái bếp lò bằng đá vẫn còn vương chút tro tàn ấm áp.

Họ tìm khắp nơi, hy vọng thấy một mật tịch, một lời giảng đạo, hay ít nhất là một dấu vết của “Ly Ca” đại danh đỉnh đỉnh.

Nhưng họ chẳng tìm thấy gì cả. Không có chữ nghĩa, không có công pháp, không có trật tự hay uy nghiêm.

Chỉ có một vạt cỏ nơi ai đó vừa ngồi xuống, còn thoang thoảng mùi trà dại thanh đạm.

Gió đêm thổi qua Vọng Thiên Đài, mang theo tiếng thì thầm của hư không. Nếu ai đó có tâm hồn đủ tĩnh lặng, họ có thể nghe thấy một câu hát vu vơ hòa vào tiếng lá cây xào xạc:

“Thế gian như giấc mộng dài… Ta là khách trọ, việc gì phải say… Chân không vướng bụi, tay không cầm thước… Ngắm trời xanh thẳm, một đời tiêu diêu…”

Tiếng hát xa dần, tan biến vào bóng tối sâu thẳm của thung lũng.

Vọng Thiên Đài, nơi từng là đỉnh cao của dục vọng và quyền lực, giờ đây thực sự đã thuộc về thiên nhiên. Nó không còn là của Thái Thượng Giáo, không còn của Càn Khôn Tử, cũng chẳng thuộc về Diệp Phi.

Nó thuộc về hoàng hôn, thuộc về những bông hoa dại trắng li ti, và thuộc về sự trống rỗng vô biên – cái sự trống rỗng mà Diệp Phi luôn bảo vệ bằng chính sự lười biếng vĩ đại của mình.

Đêm hôm đó, Vọng Thiên Đài lộng gió.

Vô Tự Thiên Thư trong tay Diệp Phi lúc này đã lật tới trang cuối cùng.

Trên mặt trang giấy trắng tinh ấy, một giọt sương từ cành tùng ven đường khẽ rơi trúng, loang ra thành một hình tròn hoàn hảo, không màu không sắc. Nó trông giống như một con mắt đang nhìn thấu nhân gian, nhưng cũng giống như một cái lỗ hổng dẫn vào hư không vô tận.

Diệp Phi nhìn giọt nước ấy, khẽ mỉm cười. Anh gập cuốn sách lại, gối lên nó, và dưới bầu trời đầy sao của thung lũng bên kia núi, anh bắt đầu đi vào một giấc ngủ sâu.

Một giấc ngủ không mộng mị, không ưu phiền, một giấc ngủ mà trong đó, trời đất và anh là một, không có điểm bắt đầu, cũng chẳng có kết thúc.

Bởi vì, khi một người đã tìm thấy sự tự tại thực sự, thì mỗi hơi thở đều là đạo, mỗi giấc ngủ đều là thành tiên. Và thế giới, dù có đảo điên hay sụp đổ, cũng chỉ là một vạt mây nổi lướt qua bên khung cửa của tâm hồn trống rỗng mà thôi.

Vọng Thiên Đài vẫn đứng đó, ngàn năm lộng gió. Nhưng từ nay về sau, nó sẽ không bao giờ còn phải gánh vác thiên mệnh nặng nề nữa. Nó chỉ đơn giản là một nơi cao nhất để người ta có thể đứng lại, thở một hơi dài, và chợt nhận ra rằng… hoàng hôn thực sự rất đẹp.

Đẹp đến mức chẳng cần phải nói một lời nào.

Tùy chỉnh hiển thị

18px
1.8