Vô Tự Thiên Thư: Một Đời Tu Chân Chỉ Cầu Tự Tại
Chương 167: Diệp Phi làm một người nông dân
**Chương 167: Diệp Phi Làm Một Người Nông Dân**
Vô Danh Trấn mùa này tiết trời đã vào cuối hạ, cái nắng gắt gỏng của tháng Sáu bắt đầu dịu lại, nhường chỗ cho những làn gió heo may nhè nhẹ mang theo hơi ẩm của những cơn mưa rào bất chợt. Tiếng ve sầu trong những tán cây tùng già bên rìa thị trấn cũng thưa dần, chỉ còn lại sự tĩnh lặng của không gian như đang chầm chậm lắng đọng.
Diệp Phi trở về, không kèn không trống, cũng chẳng có lấy một luồng linh quang nào hộ thể. Hắn xuất hiện ở đầu làng như một kẻ hành khất phong trần, áo vải thô màu tro đã bạc phếch, trên vai đeo một chiếc giỏ mây cũ kỹ. Đi bên cạnh hắn là Lục Nhĩ – con khỉ nhỏ giờ đây đã trầm mặc hơn xưa, tay cầm một cành trúc, điệu bộ thong dong như một vị tiểu thiền sư.
Dân làng Vô Danh Trấn nhìn thấy hắn, chẳng ai ngạc nhiên, cũng chẳng ai quỳ lạy tung hô “Tiên nhân”. Họ chỉ gật đầu cười, một bác nông dân đang dắt trâu đi ngược chiều dừng lại, nhe hàm răng ám khói thuốc lào, hỏi một câu gọn lỏn:
“Diệp tiểu tử, đi chơi xa về đấy à?”
Diệp Phi cười rộ, hàm răng trắng bóng dưới ánh mặt trời: “Dạ, đi dạo mấy vòng, thấy mỏi chân nên lại về.”
“Về là tốt, về là tốt. Miếng đất sau vườn nhà cũ của ngươi cỏ mọc lút đầu người rồi đấy, định để thế mà nuôi rắn à?”
“Dạ, con về dọn ngay đây.”
Diệp Phi về thật. Hắn không tìm Lão Tửu để uống rượu ngay, cũng chẳng mở Vô Tự Thiên Thư ra để chiêm nghiệm lại những gì đã qua trên đỉnh Vọng Thiên. Việc đầu tiên hắn làm là vứt đôi giày rơm mòn vẹt xuống gầm giường, xắn gấu quần lên quá gối, cầm lấy chiếc cuốc rỉ sét đã nằm chỏng chơ trong góc bếp từ mười năm trước.
Hắn muốn làm nông dân.
Người trong giới tu chân nếu nhìn thấy cảnh này, có lẽ sẽ phun máu mà chết vì kinh ngạc. Một kẻ đã đứng ở đỉnh cao “Tự Tại”, kẻ mà chỉ cần một ý niệm có thể biến vạn dặm sơn hà thành tro bụi, giờ đây lại đang hì hục cuốc đất.
Lục Nhĩ ngồi trên hàng rào gỗ, chớp mắt nhìn Diệp Phi. Nó thấy đại ca mình cuốc đất một cách rất lạ. Hắn không dùng chút linh lực nào, từng nhát cuốc chạm xuống mặt đất rắn đanh phát ra tiếng “keng” khan khốc. Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán hắn, rồi chảy thành dòng dọc theo gò má, thấm vào lớp đất nâu đen.
Diệp Phi cảm nhận được sự kháng cự của mặt đất, cảm nhận được hơi nóng từ lòng đất bốc lên, và cả mùi của rễ cỏ mục nát. Đối với hắn lúc này, mỗi một nhát cuốc đều là một nét chữ vẽ lên trang giấy của sự sống. Tu tiên là gì? Là vươn tới trời cao. Nhưng làm nông là gì? Là cúi đầu xuống đất. Càng cúi thấp, con người ta càng thấy mình nhỏ bé, và cái nhỏ bé ấy chính là sự tự tại tuyệt đối nhất.
Hắn dùng một tháng để dọn cỏ. Một tháng tiếp theo để lật đất, bón phân.
Dân làng Vô Danh Trấn thỉnh thoảng đi ngang qua, thấy hắn cặm cụi, liền cười bảo: “Diệp tiểu tử, trồng lúa thì phải chọn giống Thiên Đình, hoặc ít nhất cũng là gạo Thơm Ba Miền. Ngươi đi đâu nhặt mấy cái hạt giống mốc meo ấy về thế?”
Diệp Phi chỉ cười, tay vẫn thoăn thoắt gieo hạt: “Hạt giống nào cũng là hạt giống, cốt là lòng mình có muốn thấy màu xanh hay không thôi bác ạ.”
Thực tế, hạt giống của Diệp Phi chẳng có gì đặc biệt. Đó là những hạt thóc lép mà hắn xin được của một bà lão hành khất ven đường. Những hạt thóc ấy bị thế gian ruồng bỏ, bị xem là rác rưởi, nhưng Diệp Phi lại nâng niu chúng như linh đan diệu dược.
Hắn trồng lúa nhưng không dùng “Vũ Sư thuật” để gọi mưa, cũng chẳng dùng “Mộc Linh trận” để thúc đẩy sự sinh trưởng. Ngày nắng, hắn gánh nước từ con suối nhỏ sau nhà về tưới. Gánh nước ấy nặng trĩu, vai hắn đỏ rực lên vì cọ xát với đòn gánh tre, nhưng ánh mắt hắn lại trong vắt như nước mùa thu. Ngày mưa, hắn khoác áo tơi ra ngồi đầu bờ, nhìn những mầm xanh đầu tiên nhú lên khỏi lớp bùn đen.
“Nhìn kìa Lục Nhĩ, chúng đang vươn lên.” Diệp Phi chỉ tay vào những mầm lúa nhỏ bé, run rẩy trong gió.
Lục Nhĩ nghiêng đầu, nó không hiểu. Những mầm lúa này chẳng chứa chút linh khí nào, chẳng thể giúp nó tăng tu vi, cũng chẳng ngọt bằng những trái đào linh quả trên núi. Nhưng nhìn gương mặt mãn nguyện của Diệp Phi, nó chợt nhận ra có một loại sức mạnh khác, một loại sức mạnh không đến từ sự hủy diệt hay thăng hoa, mà đến từ sự đồng điệu với nhịp thở của đất trời.
Mùa thu đến, cả một vùng đất quanh thị trấn nhuộm màu vàng óng. Cánh đồng lúa của Diệp Phi cũng chín.
Thật kỳ lạ, mảnh vườn vốn bị coi là cằn cỗi ấy giờ đây trổ ra những bông lúa nặng trĩu hạt. Chúng không vàng rực một cách rực rỡ như lúa của hàng xóm, mà lại mang một màu vàng trầm mặc, như màu của nắng chiều muộn trên những ngôi chùa cổ.
Dân làng rộn ràng vào mùa thu hoạch. Tiếng liềm hái cắt lúa “xoèn xoẹt”, tiếng cười nói vang cả một triền đê. Nhà ai nhà nấy chất đầy thóc lên xe bò, nụ cười của sự no đủ rạng rỡ trên môi.
Thế nhưng, nhà Diệp Phi lại khác.
Hắn vẫn vậy. Sáng sớm, hắn pha một ấm trà nhạt, kê một chiếc ghế tựa làm bằng mây cũ ra trước sân, ngồi nhìn cánh đồng lúa của mình. Cánh đồng lúa vàng rực, uốn lượn như một dải lụa dưới làn gió mùa thu, đẹp đến nao lòng.
Một ngày, hai ngày, rồi bảy ngày trôi qua…
Diệp Phi vẫn ngồi đó. Hắn không có ý định ra đồng hái lúa. Những bông lúa đã quá chín, hạt bắt đầu rụng xuống bùn. Dân làng sốt ruột thay cho hắn.
Bác hàng xóm tốt bụng lại đến gõ cổng: “Diệp tiểu tử, ngươi mất bao công sức mới được mùa lúa thế này, sao không gặt đi? Mưa gió mà tới là mất trắng đấy!”
Diệp Phi nhấp một ngụm trà, mỉm cười nói: “Bác xem, lúa chín là để cho đẹp, không phải sao?”
Bác hàng xóm ngẩn người, rồi tặc lưỡi: “Hết nói nổi ngươi. Tiên sinh dạy chữ cho bọn trẻ bảo ngươi là ‘thanh cao’, còn lão thấy ngươi là ‘ngớ ngẩn’. Lúa không ăn thì trồng làm gì?”
Diệp Phi nhìn xa xăm, giọng hắn nhẹ tênh: “Lão bá, lúa của bác là để vào bụng, lúa của cháu là để vào lòng. Đất cho cháu màu xanh, cháu trả lại đất hạt vàng. Nhân quả như thế, đã là đủ rồi.”
Bác hàng xóm lắc đầu quầy quậy đi về, trong bụng thầm nghĩ Diệp Phi đã bị “tẩu hỏa nhập ma” khi đi chơi xa quá lâu.
Nhưng chuyện kỳ lạ chỉ mới bắt đầu.
Vào một buổi sáng mù sương, khi mặt trời còn chưa kịp ló dạng sau rặng núi phía Đông, có một âm thanh như tiếng sóng triều vang lên từ phía chân trời. Càng lúc âm thanh ấy càng rõ rẽ, nghe như tiếng vỗ cánh của hàng vạn sinh linh.
Dân làng Vô Danh Trấn kéo nhau ra khỏi nhà. Họ kinh hãi nhìn thấy một đám mây khổng lồ che kín cả bầu trời đang di chuyển về phía thị trấn. Đó không phải là mây, mà là hàng vạn con chim. Chim sẻ, chim chiền chiện, chim sáo, thậm chí cả những đàn sếu từ phương Bắc xa xôi cũng đang bay về đây.
Cả một vùng trời bát ngát đều là tiếng vỗ cánh và tiếng lăng líu ríu. Đàn chim khổng lồ ấy dường như bị một thứ mùi hương nào đó dẫn dắt, tất cả đều hướng thẳng về phía mảnh vườn của Diệp Phi.
Chúng hạ cánh.
Hàng vạn con chim bao phủ lấy cánh đồng lúa nhỏ bé. Những bông lúa vàng trĩu xuống dưới sức nặng của lũ chim. Chúng mổ hạt, chúng hót vang, chúng bay lượn vòng quanh Diệp Phi như đang thực hiện một điệu múa tế lễ đại ngàn.
Lục Nhĩ thích thú nhảy nhót trên mái nhà, đuổi theo mấy con chim sẻ béo mầm. Diệp Phi vẫn ngồi đó, tay cầm ấm trà đã nguội lạnh từ lâu. Ánh mắt hắn lấp lánh niềm vui sơ khai nhất của một sinh vật khi được nhìn thấy sự sống sinh sôi.
Dân làng đứng xa xa, người thì cầm cuốc, kẻ thì cầm liềm, nhìn cảnh tượng ấy mà bàng hoàng. Có người tức thay cho hắn: “Trời ạ, chim ăn sạch rồi! Bao nhiêu mồ hôi nước mắt cả một mùa, giờ thành thức ăn cho chim hết!”
Họ định cầm sào ra xua đuổi đàn chim cho hắn, nhưng khi vừa chạm đến ranh giới của mảnh vườn, tất cả đều khựng lại. Một luồng không khí thanh tịnh và ấm áp bao trùm lấy không gian, khiến mọi sự nóng nảy, tiếc rẻ đều tan biến. Họ thấy Diệp Phi đang cười – một nụ cười thật sự tiêu diêu, tự tại.
Đàn chim ăn rất lâu. Khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới rực rỡ xua tan làn sương, cả cánh đồng lúa chỉ còn lại những cọng rơm trơ trụi. Không còn một hạt thóc nào sót lại trên bông.
Lúc này, con chim sếu đầu đàn – một sinh vật thanh mảnh với đôi cánh rộng màu tro – từ từ đáp xuống vai Diệp Phi. Nó dụi cái mỏ dài vào má hắn, phát ra một tiếng kêu lảnh lót như lời cảm tạ, rồi vỗ cánh bay vút lên trời cao. Hàng vạn con chim khác cũng theo đó mà tung cánh.
Bầu trời Vô Danh Trấn một lần nữa được bao phủ bởi đám mây sống động. Nhưng lần này, lũ chim không bay đi ngay. Chúng lượn vòng trên mái nhà Diệp Phi ba vòng, tạo thành một vòng tròn linh thiêng, tiếng hót hòa quyện lại thành một bài ca vĩnh hằng về sự biết ơn và buông bỏ.
Khi đàn chim biến mất ở đường chân trời, cánh đồng của Diệp Phi chỉ còn lại một mảnh đất hoang tàn theo cách nhìn của người phàm. Những cọng rơm rạ khô héo, mặt đất chi chít dấu chân chim.
Diệp Phi đứng dậy, hắn cầm lấy chiếc liềm, chậm rãi ra đồng. Hắn không gặt thóc, vì thóc đã hết. Hắn gặt rơm.
Từng bó rơm được hắn buộc lại gọn gàng, chất lên hàng rào cho khô. Hắn lấy một ít rơm lót lại chỗ nằm cho Lục Nhĩ, một ít đun nước pha trà.
Đêm đó, Diệp Phi nằm trên chõng tre ngoài sân, nhìn lên bầu trời sao bát ngát. Lục Nhĩ đã ngủ say, tay vẫn còn nắm một cọng rơm khô. Trong không gian tĩnh lặng, Vô Tự Thiên Thư lơ lửng hiện ra trong hư không trước mặt hắn.
Cuốn sách tự động mở ra. Một trang mới trắng tinh bỗng hiện lên những đường nét mờ ảo.
Đó không phải là chữ. Đó là một bức tranh vẽ cảnh một người nông dân đang mỉm cười nhìn đàn chim ăn lúa trên cánh đồng của mình. Dưới bức tranh, những nét mực đen nhánh, thanh thoát bắt đầu hiện lên, kết lại thành tám chữ:
“Tận tận vi hữu, không không vi chân.
Thiên địa vị khách, vạn vật giai thân.”
(Cạn sạch là có, trống rỗng là thật. Trời đất là khách, vạn vật đều là người thân.)
Diệp Phi khẽ đọc lại tám chữ ấy, nụ cười trên môi hắn càng thêm nhạt, nhưng cái nhạt ấy lại mang một sức nặng ngàn cân.
Hắn chợt nhận ra, suốt bấy lâu nay, ngay cả khi hắn đã ngộ ra “Đạo của sự trống rỗng”, trong lòng hắn vẫn còn một chấp niệm mỏng như tơ nhện – đó là chấp niệm về “thành quả”. Hắn tu luyện cầu tự tại, và hắn muốn nhìn thấy “kết quả” của sự tự tại đó. Hắn đi ngao du, và hắn muốn thấy “ý nghĩa” của chuyến đi.
Nhưng hôm nay, khi nhìn hàng vạn con chim ăn sạch công sức lao động của mình, hắn đã thực sự chạm đến cảnh giới “Vô Sở Cầu”.
Hắn trồng lúa vì hắn muốn trồng lúa, không phải vì gạo. Hắn đổ mồ hôi vì mồ hôi là một phần của sự sống, không phải để đổi lấy mùa màng. Khi lúa mất đi, cái “kết quả” không còn nữa, nhưng “quá trình” – cái khoảnh khắc hắn hòa mình vào đất, cái cảm xúc khi thấy mầm xanh nhú lên – thì mãi mãi thuộc về hắn. Không ai có thể tước đoạt, cũng không ai có thể làm nó vơi đi.
Đời người cũng giống như mùa lúa ấy. Sinh ra, lớn lên, trổ bông, rồi bị “thời gian” – con chim khổng lồ – ăn sạch. Nếu ai cũng chỉ nhìn vào bát cơm sau cuối, họ sẽ thấy đời mình là một sự mất mát cay đắng. Nhưng nếu nhìn vào sự rạng rỡ của cánh đồng dưới nắng, nhìn vào niềm vui của lũ chim khi được no lòng, thì cái chết và sự mất mát chỉ là một sự chuyển giao nhẹ nhàng của sinh mệnh.
“Ngủ thôi.” Diệp Phi khẽ lầm bầm.
Hắn gác tay lên trán, chìm vào giấc ngủ sâu. Trong giấc mơ của hắn không có tiên nhân, không có thần binh, cũng không có cuộc chiến vĩ đại nào giữa “Hữu Tự” và “Vô Tự”. Chỉ có hương thơm nồng nàn của rơm rạ khô và tiếng vỗ cánh không dứt của vạn vật giữa trời đất tự do.
Vào lúc đó, ở Thái Thượng Giáo xa xôi, Càn Khôn Tử bỗng nhiên mở mắt khỏi cơn định, lồng ngực lão thắt lại. Lão cảm thấy trật tự của thiên đạo mà lão dày công xây dựng dường như lại mờ nhạt đi một phần. Một mảnh thiên địa đã thoát khỏi quy tắc “gieo nhân gặt quả” tầm thường. Lão nhìn vào Thiên Địa Quy Thước, thấy chiếc thước gỗ vốn thẳng tắp bỗng hơi cong lại, giống như… dáng một bông lúa rũ đầu.
Càn Khôn Tử thở dài, ánh mắt lộ vẻ u uẩn: “Diệp Phi, ngươi thực sự muốn biến cả thế gian này thành một trang giấy trắng không tên sao?”
Nhưng Diệp Phi đâu có nghe thấy. Hắn đang ngủ ngon, thỉnh thoảng còn gãi gãi chân, hoàn toàn không có dáng vẻ gì của một vị tổ sư của một tông phái nào cả.
Hắn chỉ là một nông dân, một nông dân đã mất trắng mùa màng, nhưng lại thu hoạch được cả mùa thu.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng vàng óng như mật ong trải dài trên ngõ nhỏ, Diệp Phi đã dậy sớm. Hắn không ngồi thiền, cũng chẳng luyện công. Hắn cầm một chiếc chổi tre già, lững thững ra sân quét những dấu chân chim còn sót lại.
“Đại ca, hôm nay chúng ta làm gì?” Lục Nhĩ tỉnh dậy, dụi mắt hỏi.
Diệp Phi dừng chổi, nhìn mảnh đất trơ trụi phía trước, rồi lại nhìn những bó rơm khô trên hàng rào, cười đáp: “Cánh đồng trống rồi, đất cần nghỉ ngơi. Chúng ta vào thị trấn, tìm lão già kia uống trà thôi. Ta chợt thấy rơm khô năm nay đun trà, chắc hẳn sẽ có vị rất khác.”
Tiếng chổi tre quẹt trên sân gạch, đều đặn, nhịp nhàng. Mỗi một động tác quét đi, đều mang theo một chút bụi trần, nhưng cũng chính cái bụi trần ấy lại là minh chứng cho sự tồn tại thực tế nhất của con người.
Hắn không còn là Diệp Phi của ngày hôm qua – kẻ đang đi tìm sự tự tại. Hắn giờ đây chính là sự tự tại đang quét sân.
Vô Tự Thiên Thư lại khẽ lật qua một trang khác, một trang giấy trắng tinh khiết như mây trời, sẵn sàng chờ đón những nét vẽ vô hình tiếp theo của cuộc đời kẻ tiêu diêu nhất thế gian. Một đời tu chân, vốn dĩ chỉ cầu bấy nhiêu mà thôi.
Phía xa, một con chim nhỏ từ đàn chim hôm qua bay lạc quay lại, đậu lên bờ vai hắn. Nó không tìm lúa, nó chỉ muốn nương nhờ một chút hơi ấm từ con người kỳ lạ này. Diệp Phi không xua đuổi, hắn cứ để nó đứng đó, mang theo con chim nhỏ trên vai, thong dong bước ra khỏi cổng, hướng về phía trà quán đầu làng.
Bóng lưng hắn đổ dài dưới nắng mai, mờ ảo như hòa vào mây khói, nhưng cũng thật đến mức mỗi bước chân đều in sâu xuống mặt đất đầy cát bụi. Nhân gian này là quán trọ, hắn là khách qua đường, nhưng cái gậy hành trình của hắn giờ đây đã hóa thành một cọng rơm thơm, gánh cả mùa thu vàng trong sự trống rỗng vô cùng tận.