Vô Tự Thiên Thư: Một Đời Tu Chân Chỉ Cầu Tự Tại
Chương 194: Một trăm năm sau
CHƯƠNG 194: MỘT TRĂM NĂM SAU
Thời gian là một dòng sông kỳ lạ, nó có thể mài mòn những đỉnh núi cao nhất, cũng có thể xóa sạch những vết mực đậm nhất trên mặt giấy đại lục.
Trăm năm trước, thiên địa từng một phen chấn động. Vọng Thiên Đài rạn nứt, Thiên Địa Quy Thước gãy làm đôi, và cái tên Diệp Phi cùng với Đạo hiệu Ly Ca đã từng là nỗi kinh hoàng cho những kẻ thủ cựu, đồng thời là ánh sáng cho những tâm hồn khao khát tự do. Nhưng trăm năm sau, những gợn sóng ấy đã tan vào hư ảo.
Ở Thái Thượng Thiên Cung phế tích, cỏ dại đã mọc cao quá đầu người. Những bức tường thành từng được khắc ghi chi chít những quy tắc tu hành nghiêm ngặt nay chỉ còn là những phiến đá xám xịt, bị rêu phong phủ kín. Người ta không còn thấy những tu sĩ mặt lạnh như tiền, tay cầm giới thước đi tuần tra. Thay vào đó, lũ chim chóc thường xuyên về đây làm tổ, và thỉnh thoảng có vài gã tiều phu đi ngang qua, dừng chân nghỉ mệt dưới bóng râm của một pho tượng thần đã mất đi cái đầu.
Thế gian đã thay đổi theo một cách mà Càn Khôn Tử nghìn năm trước có nằm mơ cũng không hình dung nổi.
“Sư phụ, tại sao chúng ta lại tu hành?”
Tại một tông môn nhỏ không tên trên đỉnh núi Thanh Vân, một tiểu đồ đệ chừng bảy tám tuổi, đôi mắt tròn xoe đầy tò mò, ngẩng lên hỏi vị sư phụ già đang loay hoay với cái bếp lò.
Vị sư phụ, tóc trắng như sương, gương mặt hiền từ, cười khà khà rồi thổi mạnh vào đống củi khô cho lửa cháy bùng lên. Lão vừa quạt bếp vừa thong dong đáp:
“Tu hành ấy à? Để có thể ngủ một giấc thật ngon mà không sợ gió lạnh, để có thể uống một chén trà thật thơm mà không lo chuyện thiên hạ, và để khi ta muốn đi dạo, đôi chân ta không bị vướng bận bởi xích sắt của danh lợi.”
Tiểu đồ đệ gãi đầu, vẻ mặt mơ hồ:
“Con nghe người ta nói, tu hành là để thành thần, để trường sinh bất tử, để vạch ra trật tự cho chúng sinh kia mà? Trong kinh điển của Chấp Bút Môn để lại có viết như thế…”
Vị sư phụ nghe đến ba chữ “Chấp Bút Môn”, đôi mắt chợt ánh lên một tia hồi ức xa xăm, nhưng rồi lại nhanh chóng tan biến thành vẻ giễu cợt:
“Kinh điển? Chẳng qua là mấy trang giấy lộn người ta dùng để gói khoai nướng thôi. Trật tự duy nhất của thiên địa là ‘Vô thường’. Ngươi nhìn xem, trăm năm trước có người muốn viết tên mình lên trời cao, cuối cùng trời cao vẫn là trời cao, còn người đó thì… chẳng ai nhớ nổi tên nữa rồi.”
Tiểu đồ đệ phụng phịu:
“Thế chẳng lẽ không có vị đại năng nào thật sự vĩ đại sao? Con nghe nói từng có một người sở hữu một cuốn sách không có chữ, một cái phẩy tay là thiên quân vạn mã biến mất…”
Vị sư phụ dừng tay quạt, trầm ngâm một lúc lâu, rồi chỉ vào vũng nước đọng sau trận mưa tối qua bên cạnh hiên nhà:
“Có chứ. Nhưng hắn ta không vĩ đại vì sức mạnh. Hắn vĩ đại vì hắn dám trở nên vô dụng. Người đời gọi hắn là gì nhỉ? Có kẻ gọi là Ly Ca, có kẻ gọi là Phi tiên sinh… Nhưng giờ đây, cái tên đó chỉ còn là tiếng gió thổi qua kẽ lá thôi. Người ta đã quên hắn là ai, và đó chính là món quà lớn nhất mà hắn tự tặng cho mình.”
Trong thế giới hiện tại, người ta không còn tôn thờ những bậc đại năng uy nghiêm ngự trên mây xanh. Thay vào đó, phong khí “Vô vi” tràn ngập khắp nơi. Các tu sĩ bắt đầu quan tâm đến việc tại sao hoa tùng lại nở muộn hơn hoa mai, hay làm thế nào để nấu một bình rượu ngon mà không làm mất đi vị thanh khiết của sương sớm. Những cuộc chiến tranh đoạt tài bảo vẫn còn, nhưng chúng diễn ra thưa thớt và nhẹ nhàng đến mức giống như những cuộc tranh luận giữa những kẻ nghiện thơ.
Tại một góc của Vô Danh Trấn – nơi năm xưa Diệp Phi từng nằm ngủ gật – một tửu quán nhỏ vẫn mọc lên. Chủ quán là một lão già trông có vẻ lôi thôi nhưng đôi mắt cực kỳ sáng, lúc nào cũng ôm một vò rượu cũ. Cạnh lão là một con lừa già, tai hơi vểnh, và một con khỉ nhỏ râu tóc đã lốm đốm bạc đang chăm chú ngồi… pha trà.
Hôm nay, có một vị khách đặc biệt ghé qua. Đó là một đôi nam nữ. Nam tử mặc áo vải thô, tóc buộc hờ bằng một dải lụa sờn màu xanh, vẻ mặt lười biếng như thể chỉ cần đứng lâu thêm một chút là hắn sẽ nằm xuống sàn mà ngủ. Nữ tử đi bên cạnh thanh khiết như mây trời, nhưng đôi mắt xanh băng giá năm xưa giờ đây đã đong đầy vẻ dịu dàng, ấm áp của nhân gian.
“Lão già, cho hai bình rượu đế.” Nam tử lên tiếng, giọng nói trong trẻo như tiếng suối.
Lão già chủ quán nheo mắt nhìn, rồi cười một nụ cười đầy nếp nhăn:
“Rượu thì có, nhưng giá đắt lắm đấy. Ở đây không nhận linh thạch, chỉ nhận… những câu chuyện vô dụng.”
Nam tử mỉm cười, ngồi xuống chiếc ghế gỗ đã cũ kỹ:
“Vô dụng sao? Vậy tôi kể cho ông nghe về một gã lười biếng, hắn đã dành cả đời để chứng minh rằng, việc khó nhất thế gian này không phải là nắm giữ quyền lực, mà là buông nó ra khi nó đang nằm gọn trong tay.”
Nữ tử ngồi cạnh, khẽ nắm lấy tay hắn, tựa đầu vào vai hắn một cách tự nhiên. Tiếng khỉ nhỏ líu lo, tiếng lừa kêu nhè nhẹ hòa cùng tiếng gió rì rào qua những tán cây cổ thụ.
Một trăm năm, người đời đã quên đi Diệp Phi. Họ quên đi vị cứu tinh đã phá vỡ xiềng xích của Thiên đạo. Họ quên đi cả những bài thơ ngang tàng hắn viết trên mây khói.
Nhưng, đó chẳng phải là điều Diệp Phi mong muốn nhất sao?
Khi hắn bước đi trên con đường làng của Vô Danh Trấn, không ai quỳ lạy, không ai xin ban phước, cũng không có kẻ thù nào nhảy ra đòi thách đấu. Người ta chỉ coi hắn là một gã lãng tử đưa vợ đi dạo. Hắn hòa tan vào đám đông, trở thành một phần của hơi thở thế gian, giống như giọt nước tan vào biển cả, giống như chữ nghĩa tan vào trang giấy trắng.
Lục Vô Nhai năm xưa, sau khi trốn khỏi tâm ma, nay đã trở thành một lão phu tử ở một ngôi làng hẻo lánh. Hắn không còn cầm kiếm, mà cầm bút dạy trẻ nhỏ viết chữ. Chữ đầu tiên hắn dạy không phải là “Cường”, không phải là “Trường Sinh”, mà là chữ “Tự”. Hắn hiểu rằng, một đời của hắn đã phí hoài vì đi tìm sức mạnh bên ngoài, trong khi sức mạnh thực sự là khi tâm hồn có thể tự do đối diện với sự bình thường của chính mình.
Đêm đó, dưới ánh trăng thanh bình, Diệp Phi nằm trên mái ngói tửu quán, tay gối đầu, mắt ngắm nhìn dải ngân hà xa xăm. Tô Nguyệt Nhi ngồi bên cạnh, khẽ hỏi:
“Phi, huynh có tiếc không? Trăm năm trôi qua, chẳng còn ai nhắc tên huynh nữa. Mọi vinh quang, mọi kỳ tích… đều bị cát bụi lấp vùi.”
Diệp Phi nhắm mắt, cảm nhận làn gió mát rượi lướt qua da thịt, khẽ đáp:
“Nguyệt Nhi, muội xem. Nếu tên của ta còn được khắc trên bia đá, thì ta vẫn còn bị nhốt trong sự sùng bái của họ. Nếu chuyện của ta còn được lưu truyền, thì ta vẫn là tù binh của dư luận. Chỉ có sự lãng quên tuyệt đối mới mang lại sự tự tại tuyệt đối.”
Hắn dừng một chút, rồi nở một nụ cười thỏa nguyện:
“Ta không cần họ nhớ ta. Ta chỉ cần họ… cũng có thể nằm ngắm trăng như ta lúc này, mà không phải lo sợ về một ‘Thiên mệnh’ nào đó đang treo trên đầu. Đó là trang sách đẹp nhất của Vô Tự Thiên Thư mà ta đã viết.”
Tô Nguyệt Nhi mỉm cười, vẻ đẹp của nàng dưới ánh trăng làm cho thời gian như ngưng đọng. Nàng biết, hắn đã thắng. Không phải thắng Càn Khôn Tử, mà thắng được cái “Chấp” của chính nhân sinh.
Trên bàn gỗ bên dưới, vò rượu đã cạn, vò trà đã ngấm. Lão Tửu gối đầu lên lưng lừa ngủ khì, Tiểu Hầu Tử thì nằm sấp trên đống lá trà, ngủ một giấc thật ngon lành.
Vô Tự Thiên Thư thực ra không bao giờ biến mất. Nó tồn tại trong nhịp thở thong dong của gã tiều phu, trong nụ cười của đứa trẻ vùng cao, trong sự lười biếng của đám mây trôi dạt buổi chiều tà.
Khi một trăm năm trôi qua, cái tên “Diệp Phi” biến mất, thì triết lý của hắn mới thực sự trở thành linh hồn của thế gian. Hắn không còn là một con người, hắn đã trở thành một “trạng thái”. Trạng thái của sự tự tại.
Gió đêm vẫn thổi, trăng vẫn sáng, và nhân gian từ nay về sau, mãi mãi không cần một vị thần linh nào nữa. Bởi vì mỗi người, trong giây phút buông bỏ gánh nặng, đã chính là một vị thần tự tại cho chính mình.
Tiếng ngáy của Diệp Phi vang lên nhè nhẹ, hòa vào không gian yên tĩnh. Thế gian một lần nữa lại đi vào giấc mộng đẹp, một giấc mộng không còn xiềng xích, chỉ còn những trang sách trắng tinh chờ đợi mỗi người tự viết lên vẻ đẹp của riêng mình.
Trăm năm sau, không có gì thay đổi, nhưng tất cả đã khác xưa.
Tên của hắn đã mất, nhưng đạo của hắn… đang ở khắp mọi nơi.