Vô Tự Thiên Thư: Một Đời Tu Chân Chỉ Cầu Tự Tại
Chương 83: Ngôi chùa không có tượng Phật
Sương sớm bờ Tây thường không tan hẳn vào ban ngày, chúng chỉ loãng đi, hóa thành một lớp màng trắng đục bao phủ lấy những dải núi nhấp nhô. Diệp Phi dắt con lừa què đi lững thững trên con đường mòn lát đá xanh đã mòn vẹt. Sau lưng hắn, Lão Tửu ngồi vắt vẻo trên vò rượu lớn, miệng lầm rầm vài câu thơ không thành điệu, còn Tô Nguyệt Nhi đi bên cạnh, đôi mắt thanh lãnh vẫn chưa thôi suy tư về những gì đã xảy ra ở Hoang Lạc Trấn.
Dưới tán một cây tùng nghìn năm bị sét đánh cháy xém một nửa nhưng vẫn kiên cường nảy mầm xanh, con đường đột ngột rẽ vào một hẻm núi sâu hun hút. Gió ở đây không thổi mạnh, nhưng nó mang theo một mùi hương lạ lùng — không hẳn là hương trầm, cũng không phải hương hoa, mà là mùi của sự tĩnh lặng tuyệt đối.
“Có chùa.”
Diệp Phi khẽ dừng bước, nheo mắt nhìn về phía cuối hẻm núi. Giữa những mỏm đá nhô ra như hình răng cưa, một mái chùa lợp ngói xám hiện lên thấp thoáng. Nó nằm đó, khiêm nhường đến mức nếu không chú ý, người ta sẽ tưởng đó chỉ là một phiến đá lớn bị mài mòn bởi thời gian.
Ba người và một khỉ lội qua một khe suối cạn để đến trước cổng chùa. Tấm biển gỗ treo phía trên đã mục nát, chữ viết mờ nhạt đến mức chỉ còn nhận ra một chữ duy nhất: “Vô”.
“Vô Tượng Tự sao?” Tô Nguyệt Nhi khẽ đọc, hàng chân mày lá liễu hơi nhíu lại.
Lão Tửu nhảy xuống đất, gãi gãi mái tóc rối bù, hít hà một hơi rồi cười khà khà: “Lạ nhỉ, trong vùng đất toàn những kẻ tu luyện điên cuồng này lại có một ngôi chùa thanh tịnh thế này. Không có pháp trận hộ sơn, không có linh khí dao động, giống như… giống như một cái lỗ hổng của thế gian vậy.”
Họ bước vào trong. Sân chùa rất rộng, mặt đất không có lấy một cọng cỏ dại, cũng không có lá rụng, dù quanh đó toàn là những gốc đại thụ cổ xưa. Một ông lão mặc bộ áo sòng rách nát, tay cầm một cây chổi tre cũ kỹ, đang chậm rãi quét từng nhát lên mặt đất vốn đã sạch bong.
Điều khiến Tô Nguyệt Nhi kinh ngạc nhất chính là Chánh điện. Nàng đã từng đi qua vô số đền đài của giới tu chân, từ những cung điện dát vàng của Thái Thượng Giáo cho đến những động phủ rạng rỡ của các đại năng. Nơi đâu cũng thờ phụng những pho tượng uy nghiêm, kim thân lấp lánh, mắt nhìn xuống chúng sinh bằng vẻ thương hại hoặc răn đe.
Nhưng trong Chánh điện của ngôi chùa này, bệ thờ hoàn toàn trống rỗng.
Không có Phật tổ tọa sen, không có Bồ tát rủ lòng, cũng không có lấy một vị kim cương hộ pháp. Chỉ có một bát nhang bằng gốm thô, một ngọn đèn dầu nhỏ nhoi đang cháy leo lét, tỏa ra làn khói mỏng manh.
“Đại sư, tượng Phật ở đâu?” Tô Nguyệt Nhi không kìm được tiếng lòng, nàng tiến tới gần vị sư già đang quét rác, giọng nói chứa đựng sự bàng hoàng của một người bấy lâu nay luôn tôn thờ các quy tắc và hình tượng hữu hình.
Vị sư già không ngẩng đầu lên, cây chổi tre vẫn đều đặn lướt trên mặt đá, tạo ra âm thanh *loạt xoạt* đều đặn như nhịp tim của núi rừng.
“Người muốn tìm Phật, hay muốn tìm một miếng gỗ được sơn phết?” Giọng ông già khàn khàn, mộc mạc như tiếng gỗ khô cọ vào nhau.
Tô Nguyệt Nhi sững sờ: “Tất nhiên là tìm Phật. Chùa không có Phật, sao gọi là chùa? Lòng thành không có nơi gửi gắm, sao gọi là đức tin?”
Diệp Phi lúc này đã bước vào trong điện, hắn nhìn bệ thờ trống không kia, rồi lại nhìn ngọn đèn dầu đang rung rinh trước gió. Hắn không lạy, cũng không bái, chỉ thản nhiên ngồi xuống sàn đá lạnh lẽo, dựa lưng vào một cái cột gỗ mục.
“Nguyệt Nhi, nàng lại chấp rồi,” Diệp Phi thong thả nói, bàn tay hắn lơ đãng vỗ về cái đầu của Tiểu Hầu Tử. “Nàng nhìn thấy cái bệ trống, nên nàng bảo là không có Phật. Nhưng ông lão kia thấy Phật đang chiếm hết cả căn điện này, nên ông ấy mới không có chỗ mà đặt tượng đấy thôi.”
Lão Tửu tìm được một chỗ mát mẻ dưới bóng cây bồ đề, ngửa cổ chiêu một ngụm rượu lớn rồi cười lớn: “Đúng, đúng! Nếu Phật là vạn vật, thì đúc một pho tượng chẳng phải là đang nhốt Ngài vào trong một khối gỗ hẹp hòi sao? Nếu ta là Phật, ta cũng chẳng thích chui vào cái khuôn đấy đâu.”
Tô Nguyệt Nhi lắc đầu, nàng vẫn chưa thể hiểu nổi. Với một người lớn lên trong giáo điều khắc nghiệt của Thái Thượng Giáo, nơi mọi thứ đều được định danh bằng chữ viết và hình tướng trong Hữu Tự Thiên Thư, thì “sự trống rỗng” là một thứ gì đó cực kỳ bất an.
“Nếu không có hình ảnh để chiêm bái, làm sao người ta biết mình đang đi đúng hướng?” Nàng nhìn về phía Diệp Phi, hy vọng một câu trả lời thực tế hơn.
Diệp Phi mở cuốn Vô Tự Thiên Thư trong lòng ra. Trang sách trắng tinh lúc này không hề hiện lên nét vẽ nào, nhưng kỳ lạ thay, khi ánh sáng từ ngọn đèn dầu trên bệ thờ chiếu vào, trang giấy bắt đầu trở nên trong suốt.
“Nàng hãy nhìn qua cuốn sách này,” Diệp Phi đưa Vô Tự Thiên Thư lên trước mắt Tô Nguyệt Nhi.
Nàng nhìn xuyên qua trang sách trắng, và rồi hơi thở nàng chợt nghẹn lại. Qua mặt giấy trong suốt ấy, thế gian mà nàng vốn thấy đã hoàn toàn biến mất. Nàng không còn thấy ngôi chùa cũ nát, không thấy ông lão quét rác, không thấy cái bệ thờ trống. Thay vào đó, nàng thấy vô số những sợi chỉ ánh sáng li ti đang đan xen vào nhau, rung động theo từng nhịp thở của hư không. Những sợi chỉ ấy kết nối mầm xanh trên cây tùng cháy xém kia với giọt sương trên cỏ, kết nối ngọn đèn dầu với ánh sao trên trời cao.
Và ở trung tâm của tất cả sự rung động đó, là một khoảng không tĩnh lặng vô cùng, rạng rỡ hơn mọi thứ kim thân dát vàng trên đời.
“Đó là…” nàng thì thào.
“Đó là sự hiện diện mà không cần tồn tại,” Diệp Phi thu cuốn sách lại, trang giấy trở về màu trắng bình thường. “Chúng sinh vì sợ hãi sự hư vô, nên mới phải tạo ra tượng gỗ, tượng đồng để bấu víu vào. Họ tưởng rằng họ đang thờ Phật, nhưng thực chất họ chỉ đang thờ chính sự sợ hãi của mình. Họ cần một thứ gì đó có tên, có hình để cầu xin, để mặc cả cho những dục vọng của bản thân.”
Hắn đứng dậy, đi đến cạnh bệ thờ, dùng ngón tay gõ nhẹ vào mặt đá. “Vị sư già này không quét rác trên mặt đất. Ông ấy đang quét đi cái tên và cái hình trong lòng mình. Khi cái ‘Tôi’ của ông ấy trống rỗng như cái bệ thờ này, thì vũ trụ chính là tượng Phật của ông ấy.”
Lúc này, vị sư già bỗng dừng chổi. Ông ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nhìn Diệp Phi một lúc lâu, rồi khóe môi héo hắt hiện lên một nụ cười kỳ lạ.
“Khách quý từ phương nào đến mà hiểu được cái khổ của lão phu thế này?”
Diệp Phi cười nhạt: “Lão hòa thượng, ông quét chùa bao nhiêu năm rồi?”
“Lão quên rồi. Từ lúc bắt đầu muốn thấy Phật cho đến lúc nhận ra Phật chẳng có gì để thấy, cũng mất vài ngàn năm thì phải.” Ông lão buông cây chổi tre, ngồi phịch xuống bậc thềm đá, chẳng chút phong thái cao nhân nào, trông giống hệt như một ông lão phàm trần mệt mỏi sau một ngày làm việc.
Tô Nguyệt Nhi tiến lại gần, nàng cúi đầu chào theo lễ tiết của Thái Thượng Giáo: “Tiền bối, nếu Ngài nói Phật là hư không, vậy tại sao ngôi chùa này vẫn hiện hữu? Tại sao ngọn đèn dầu kia vẫn phải cháy? Tại sao Ngài vẫn phải quét lá?”
Ông già nhìn nàng, ánh mắt dịu dàng như nhìn một đứa trẻ đang bối rối: “Tiểu cô nương, ngọn đèn dầu không cháy để Phật thấy đường, nó cháy để ta biết mình còn đang thức. Lão phu quét lá không phải vì lá bẩn, mà vì cái động tác quét ấy giúp lão nhận ra mình còn đang ở giữa nhân gian này. Đức tin không phải là để đạt được cái gì ở tương lai, mà là để vững chãi ở hiện tại.”
Ông nhìn qua Lão Tửu: “Như vị đạo hữu kia uống rượu. Người ta uống để say, nhưng ông ấy uống để tỉnh. Rượu không làm ông ấy mê muội, rượu chỉ làm cái thế gian giả dối này bớt chói mắt đi một chút mà thôi.”
Lão Tửu nghe vậy thì giật mình, vò rượu đang cầm trên tay bỗng trở nên nặng trĩu. Lão nhìn ông lão sư già, ánh mắt hiện lên một sự kính trọng hiếm thấy: “Cao minh. Lão hủ đi khắp thiên hạ, gặp không biết bao nhiêu kẻ tu thiền, tu đạo, nhưng đa số chỉ là lũ mọt sách bám vào kinh văn. Hôm nay mới gặp được người thực sự hiểu chữ ‘Không’.”
Diệp Phi lững thững đi quanh chánh điện, hắn chạm tay vào những vết nứt trên cột gỗ, cảm nhận sự mục nát của thời gian. Với hắn, ngôi chùa này chính là một chương hoàn hảo của Vô Tự Thiên Thư — một chương không viết bằng mực, mà viết bằng sự im lặng.
“Hàng vạn tu sĩ ở ngoài kia đang gào thét đòi nghịch thiên cải mệnh,” Diệp Phi nhìn ra ngoài trời đêm bắt đầu buông xuống. “Họ tranh nhau một chỗ trên bảng vàng của Thiên đạo, tranh nhau một cái tên được ghi lại nghìn thu. Họ không biết rằng, cái tên càng lớn, cái gông xiềng càng nặng. Thiên đạo thực ra chẳng ghi chép gì cả, chính cái ‘chấp’ của họ đã tự khắc tên họ vào ngục tù của chính mình.”
Tô Nguyệt Nhi ngồi xuống bên cạnh Diệp Phi, đầu tựa nhẹ vào vai hắn. Cảm giác lạnh lẽo của Chánh điện không làm nàng sợ nữa. Nàng bắt đầu cảm thấy một luồng hơi ấm dịu nhẹ len lỏi từ mặt đá, từ làn khói nhang mỏng, từ chính hơi thở của Diệp Phi.
“Vậy ra, đỉnh cao của tu hành không phải là trở thành thần linh sao?” nàng khẽ hỏi.
Diệp Phi lắc đầu: “Trở thành thần linh là đỉnh cao của sự tham lam. Đỉnh cao của tu hành là trở thành một người thực sự tự tại — một người mà ngay cả khi trời sụp đổ ngay trước mắt, vẫn có thể bình thản nếm nốt chén trà trong tay, không phải vì khinh thường thế gian, mà vì biết rằng mình và thế gian vốn không hề tách biệt.”
Đêm đó, họ không đi đâu nữa, cả ba cùng ngủ lại trong Chánh điện không có tượng Phật.
Tiểu Hầu Tử nằm cuộn tròn trên bệ thờ trống, nó ngủ say sưa như thể đó là chiếc giường êm ái nhất thế gian. Lão Tửu ôm vò rượu tựa vào cổng chùa, tiếng ngáy vang lên nhịp nhàng hòa cùng tiếng côn trùng trong khe núi.
Chỉ có Diệp Phi vẫn thức. Hắn ngồi thiền, nhưng không phải để luyện khí. Hắn chỉ ngồi đó, quan sát ngọn đèn dầu đang cạn dần.
Bỗng nhiên, vị sư già bước vào điện. Ông không mang theo chổi, tay cầm một dải lụa cũ nát, đưa cho Diệp Phi.
“Năm xưa, có một kẻ cũng đi con đường của ngươi. Hắn đã để lại thứ này, nói rằng khi nào gặp một kẻ ‘không tên, không họ, không tâm, không tướng’, thì hãy đưa lại cho kẻ đó.”
Diệp Phi đón lấy dải lụa. Trên đó chỉ thêu một dòng chữ mờ ảo: *”Vô tự vi chân, hữu ý vi giả” (Không chữ mới là thực, có ý đều là giả).*
“Kẻ đó là ai?” Diệp Phi hỏi.
Vị sư già cười, nếp nhăn trên mặt sâu thêm: “Hắn cũng như ngươi, chỉ là một lữ khách qua đường. Hắn tự gọi mình là Ly Ca.”
Diệp Phi lặng người. *Ly Ca*. Đó chính là đạo hiệu mà sau này thế gian sẽ gọi hắn. Một sự nhân quả luân hồi không bắt đầu, không kết thúc hiện ra rõ mồn một trong tâm trí hắn. Hắn lật trang thứ 83 của cuốn Vô Tự Thiên Thư.
Một hình ảnh hiện lên.
Không phải là hắn, cũng không phải là ngôi chùa.
Đó là một vòng tròn khuyết một nửa, trông giống như một vầng trăng khuyết, nhưng cũng giống như một cái miệng đang mỉm cười. Bên cạnh vòng tròn là một vết mực nhạt, nhạt đến mức gần như không thể thấy được.
Chữ “HIỆN” bắt đầu hình thành bên dưới hình vẽ đó.
Nhưng ngay khi nét cuối cùng vừa định thành hình, Diệp Phi bỗng giơ tay, trực tiếp xóa bỏ nét chữ đó đi.
Vị sư già gật đầu: “Tốt. Nếu đã hiện ra, thì không còn là ‘Vô’ nữa. Ngươi đã biết cách từ chối cả thiên thư, con đường tự tại này, xem ra ngươi đã đi được nửa rồi.”
“Tại sao chỉ là một nửa?” Diệp Phi tò mò.
“Vì nửa còn lại, không phải là ‘đi’, mà là ‘đứng lại’. Khi nào ngươi có thể đứng yên giữa vạn biến hóa của nhân gian mà vẫn giữ được sự trống rỗng như cái bệ thờ này, lúc đó mới thực sự là đại tự tại.”
Ông lão nói xong, bóng dáng đột ngột mờ đi, tan vào trong làn khói nhang và ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu. Chánh điện vẫn im lìm, hơi lạnh của đêm núi thấm vào da thịt, nhưng trong lòng Diệp Phi, một cảm giác khoáng đạt chưa từng có bùng phát.
Hắn nằm xuống, gối đầu lên cuốn sách trắng, mắt nhìn lên những vì sao qua lỗ hổng trên mái chùa đổ nát.
Trời đất không có tiếng nói, nhưng đại đạo lại vang vọng khắp nơi.
Tiếng gió rít qua khe đá, tiếng hơi thở của những người bạn đồng hành, tiếng tim mình đập — tất cả đều là kinh văn. Không cần đọc, không cần hiểu, chỉ cần cảm nhận.
“Đúng là một chỗ ngủ tốt,” Diệp Phi lầm bầm, rồi từ từ nhắm mắt lại.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên xuyên qua làn sương mù tràn vào trong chùa, Tô Nguyệt Nhi tỉnh dậy. Nàng dụi mắt nhìn xung quanh, chợt nhận ra Chánh điện đã thay đổi.
Những cột gỗ mục nát dường như tươi tỉnh hơn, bụi bặm biến mất, và không khí mang một mùi vị thanh khiết đến lạ thường. Nàng nhìn lên bệ thờ, vẫn không có tượng Phật, nhưng nàng không còn thấy nó trống trải nữa. Nàng thấy ánh nắng vàng óng đang “tọa” trên đó, uy nghiêm và rạng rỡ không kém bất cứ vị thần nào.
“Tỉnh rồi sao? Đi thôi,” giọng Diệp Phi vang lên bên tai nàng.
Hắn đã dắt lừa đứng chờ sẵn ở cổng chùa, chiếc áo vải thô vẫn xộc xệch như mọi khi, tóc buộc hờ hững bằng dải lụa cũ mà ông lão sư già đã đưa đêm qua.
Lão Tửu đang loay hoay buộc lại vò rượu, Tiểu Hầu Tử thì bận rộn hái vài quả dại trên cành bồ đề đưa cho Diệp Phi.
“Tiền bối đâu rồi?” Tô Nguyệt Nhi nhìn quanh tìm kiếm vị sư già.
“Hỏi làm gì? Người ta là bụi trần, quét sạch xong rồi thì cũng biến thành bụi trần thôi,” Lão Tửu vừa nói vừa vỗ vào mông con lừa.
Họ tiếp tục lên đường. Khi đã đi ra khỏi hẻm núi xa dần, Tô Nguyệt Nhi quay đầu nhìn lại ngôi chùa một lần cuối. Nàng kinh ngạc nhận thấy rằng, nơi đó chẳng hề có một ngôi chùa nào cả. Chỉ có hai vách đá cao sừng sững tựa đầu vào nhau, tạo thành một không gian trông giống như mái nhà, và một cái hốc đá tự nhiên nằm ở giữa.
“Diệp Phi! Chẳng lẽ… đêm qua chỉ là ảo giác sao?”
Diệp Phi không quay đầu lại, hắn chỉ giơ tay phẩy phẩy, giọng nói thong thả tan vào gió:
“Thế gian này vốn là một tòa đại ảo giác. Ngươi thấy chùa, thì nó là chùa. Ngươi thấy đá, thì nó là đá. Điều quan trọng không phải là nó có thật hay không, mà là đêm qua nàng đã ngủ rất ngon, phải không?”
Tô Nguyệt Nhi khựng lại, rồi nụ cười nở trên môi nàng — một nụ cười không còn mang theo sự lo âu của một thánh nữ bị gánh nặng tương lai đè nặng. Nàng chạy nhanh theo sau gót Diệp Phi, tà áo trắng bay trong gió như cánh chim vừa tìm lại được bầu trời.
Cuốn Vô Tự Thiên Thư trong lòng Diệp Phi rung lên nhẹ nhàng, một trang sách mới mở ra, trắng tinh khôi như tâm hồn hắn lúc bấy giờ.
Hành trình tự tại vẫn còn dài, nhưng với hắn, mỗi bước chân lún sâu trong bụi trần đã không còn là gánh nặng. Đó là một vũ điệu của sự hư vô, nơi cái tên “Diệp Phi” dần tan biến để nhường chỗ cho hơi thở của vạn cổ thiên không.
Ở phía xa, trên tầng mây cao nhất của Thái Thượng Giáo, một cây thước đo trời bằng ngọc bích bỗng rạn nứt một vết nhỏ. Càn Khôn Tử đang ngồi thiền bỗng mở choàng mắt, gương mặt lạnh lùng hiện lên một tia kinh hãi. Lão nhìn vào cuốn Hữu Tự Thiên Thư của mình, nhận ra một đoạn lịch sử vừa bị xóa trắng hoàn toàn.
Không có chữ nghĩa nào có thể ghi lại được một người đã nhìn thấy sự “không tồn tại” của Phật.
Trời vẫn xanh, mây vẫn trôi, và dưới hạ giới, một kẻ lười biếng dắt lừa đang đi về phía mặt trời mọc, trong miệng ngậm một cọng cỏ khô, lòng không một chút vướng bận.
*”Nếu đời này chỉ là một giấc chiêm bao,”* Diệp Phi nghĩ thầm, *”Thì ta nguyện là kẻ mơ ngủ say sưa nhất, không bao giờ muốn tỉnh dậy để tranh giành một hư danh.”*
Tiếng vó lừa lại vang lên, lộp cộp, lộp cộp… hòa vào bản nhạc của núi rừng, tiêu diêu và tự tại đến vô cùng.